Nghĩa chính
- Kẻ phá đámdanh từA person who takes the fun out of a situation or activity, as by pessimism, demands, dullness, etc.
- Người nhút nhát; một người thiếu tự tin; một kẻ yếu đuốidanh từA timid person; one who lacks confidence; a wimp.
- Dùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: thấy ướt, chăndanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see wet, blanket.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wet blanketDạng gốc (base form)
- wet blanketsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| throw a wet blanket onđộng từ | động từ | Làm mất uy tín; làm hỏng hoặc chê bai |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- , .
- .