Dịch

killjoy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người làm mất vui, người phá đámdanh từA person who is anti-fun, or prevents others from having fun.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. killjoyDạng gốc (base form)
  2. killjoysSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc killjoy

Ví dụ

  • , , , , [.]
  • ? […] , .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI