Nghĩa chính
- Người làm mất vui, người phá đámdanh từA person who is anti-fun, or prevents others from having fun.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- killjoyDạng gốc (base form)
- killjoysSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc killjoyVí dụ
- , , , , [.]
- ? […] , .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Người làm mất vui
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha