Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fun police
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
ʌ
n
p
ə
ˈ
l
i
s
/
US
/ˈ
f
ʌ
n
p
ə
ˈ
l
i
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Lực lượng cảnh sát ẩn dụ được tưởng tượng ra để ngăn cản người khác vui chơi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A metaphorical police force imagined to prevent others from having fun.
AI
1
Lực lượng cảnh sát ẩn dụ được tưởng tượng ra để ngăn cản người khác vui chơi
1
Lực lượng cảnh sát ẩn dụ được tưởng tượng ra để ngăn cản người khác vui chơi
1
Lực lượng cảnh sát ẩn dụ được tưởng tượng ra để ngăn cản người khác vui chơi