Dịch

joy

A2danh từ (noun)động từ (verb)thán từ (interjection)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Niềm vui, sự vui sướng, sự hân hoandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A feeling of extreme happiness or cheerfulness, especially related to the acquisition or expectation of something good.
  2. Nguồn vui, niềm vuidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Anything that causes such a feeling.
  3. Kết quả tốt, sự may mắn, thành côngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Luck or success; a positive outcome.
  4. Vui mừng, hân hoanđộng từnội động từ (intransitive)To feel joy, to rejoice.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. joyNguyên thể (infinitive)
  2. joysSố nhiều (plural)
  3. joyedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. joyingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • joy of sthniềm vui của cái gìthe joy of discoveryniềm vui của sự khám phá
  • joy of doing sthniềm vui của việc làm gìthe sheer joy of being with her againniềm vui thuần túy được ở bên cô ấy một lần nữa
  • with joyvui sướngI almost wept with joy.Tôi suýt khóc vì vui sướng.
  • for joyvui mừngI didn't expect them to jump for joy at the news.Tôi không ngờ họ sẽ nhảy lên vui mừng khi nghe tin.
  • to sb's joyđể ai vui sướngTo his great joy, she accepted.Để anh ấy vui sướng, cô ấy đã đồng ý.
  • joy at sthvui sướng về việc gìHe spoke of his joy at the news.Anh ấy nói về niềm vui sướng của mình khi nghe tin.

Cụm từ (phrase)

bring joyMang lại niềm vui
bundle of joydanh từThiên thần nhỏ mới sinh
jump for joyđộng từNhảy cẫng lên vì sung sướng
pure joyNiềm vui trọn vẹn
tears of joyNước mắt hạnh phúc
weep for joyKhóc vì vui sướng
no joydanh từKhông thể thiết lập liên lạc bằng hình ảnh hoặc vô tuyến với máy bay mục tiêu
pride and joydanh từTài sản có giá trị rất cao

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 3
Thán từ (interjection) 1
Sự vui vẻ
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự vui vẻ, không khí vui tươiThe sign or exhibition of joy; gaiety; merriment; festivity.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Niềm vui
Kết quả tốt
Sự vui vẻ
Vui quá
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạijoye
  2. từ tiếng Pháp cổjoie
  3. từ tiếng Latinh muộngaudia

Cùng gốc (doublet)jogaudy

Ví dụ

  • .Âm nhạc này mang đến cho tôi niềm vui thuần tuý.
  • .Một thứ đẹp đẽ là niềm vui bất tận.
  • '? . ?' ' , . Bali's . […]'Rob đấy à? Gary đây. Chuyến đi Bali tiến triển thế nào rồi?' 'Chẳng đi đến đâu cả, bạn ạ. Tôi nghĩ tương lai gần sẽ không đi Bali được đâu.'

AI