Dịch

hilarity

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự vui vẻ, sự hớn hởdanh từkhông đếm được (uncountable)A great amount of amusement, usually accompanied by much laughter.
  2. Điều gây cười, chuyện nực cườidanh từđếm được (countable)Something that induces much laughter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hilarityDạng gốc (base form)
  2. hilaritiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhhilaritās“cheerfulness”
  2. từ tiếng Hy Lạp cổἱλαρόςhilarós“cheerful”

Ví dụ

  • baby's , .Khi con vịt cao su của đứa trẻ sơ sinh kêu chít chít tại đám cưới, mọi người đều cười ồ lên.
  • , , " ." food-related ?Nhiều món nhập khẩu từ tiếng Latinh khác đã trở thành thực phẩm chính trong chế độ ăn của chúng ta, như burrito, trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là 'con lừa nhỏ'. Chúng ta còn bỏ lỡ những điều nực cười nào khác liên quan đến thực phẩm?
  • .Những đêm chơi game luôn tràn ngập tiếng cười và niềm vui.

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI