Dịch

gaiety

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự vui vẻ, tính vui vẻ, vẻ hoan hỉdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being happy or merry.
  2. Trò vui, cuộc liên hoan đình đámdanh từđếm được (countable)Merrymaking or festivity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gaietyDạng gốc (base form)
  2. gaietiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

gay-ety

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạigaieté

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , , housekeeper's , " ."Tuy nhiên, trong thời điểm vui vẻ hiện tại của ngôi nhà, cô gái tội nghiệp đã ra đi với vẻ mặt đầy rắc rối, và theo lời của người quản gia, "gần đây cô đã rơi vào trạng thái cuồng loạn buồn bã."
  • .
  • .

AI