Dịch

exuberance

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự hồ hởi, sự nhiệt tìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being exuberant; cheerful or vigorous enthusiasm; liveliness.
  2. Hành vi hồ hởidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An instance of exuberant behaviour.
  3. Sự dồi dào, sự dư thừadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An overflowing quantity; superfluousness.
  4. Sự giàu có, sự sung túcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An abundance of wealth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. exuberanceDạng gốc (base form)
  2. exuberancesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Tottenham's , .Khát khao chiến thắng của Tottenham trước một đội Norwich đang chơi với năng lượng và sự nhiệt tình đã tạo nên một trận đấu hấp dẫn, ăn miếng trả miếng.
  • sự sum suê của cành lá trên một cái cây
  • !Thật là sự sôi nổi trong cử chỉ và giọng điệu!

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápexubérance
  2. từ tiếng Latinhexuberantia“superabundance”

Ngôn ngữ khác

AI