Dịch

exuberantly

C1trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Hồ hởi, phấn chấn, dạt dàotrạng từIn an exuberant manner

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. exuberantlyDạng gốc (base form)
  2. more exuberantlySo sánh hơn (comparative)
  3. most exuberantlySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • trang trí theo phong cách baroque vô cùng lộng lẫy của nhà thờ

AI