exuberantly
C1trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Hồ hởi, phấn chấn, dạt dàotrạng từIn an exuberant manner
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exuberantlyDạng gốc (base form)
- more exuberantlySo sánh hơn (comparative)
- most exuberantlySo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc exuberantlyVí dụ
- trang trí theo phong cách baroque vô cùng lộng lẫy của nhà thờ