Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exuberantemente
trạng từ
(adverb)
/eɡsubeˌɾanteˈmente/
Nghĩa chính
1
Hồ hởi
trạng từ
exuberantly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
exuberantly
Hồ hởi, phấn chấn, dạt dào
AI
1
Hồ hởi
1
Hồ hởi
1
Hồ hởi