Dịch

ebullience

danh từ (noun)
UK/-ˈbʌl-/US/ɪˈbʊl.jəns/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sôi sục hoặc sủi bọt; một sự sôi sụcdanh từkhông đếm được (uncountable)A boiling or bubbling up; an ebullition.
  2. Chất lượng thể hiện cảm xúc và suy nghĩ một cách nhiệt tình hoặc sống độngdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of enthusiastic or lively expression of feelings and thoughts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ebullienceDạng gốc (base form)
  2. ebulliencesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhēbullientem
  2. từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*bʰew-“to blow; to inflate”

Ví dụ

  • , , , , , .
  • ! , , , !
  • [] . . . , .

AI