Dịch

ebullient

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Nhiệt tình; tinh thần cao độtính từEnthusiastic; high-spirited.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ebullientDạng gốc (base form)
  2. more ebullientSo sánh hơn (comparative)
  3. most ebullientSo sánh nhất (superlative)

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Của chất lỏng: sôi và sủi bọt
  1. Của chất lỏng: sôi và sủi bọt, hoặc khuấy động như thể đang sôiOf a liquid: boiling and bubbling, or agitated as if boiling.

Ví dụ

  • , /
  • Marina's

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhēbulliēns

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI