Dịch

bubbly

C1tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sủi bọt, đầy bọttính từFull of bubbles.
  2. Vui tươi, sôi nổi, hoạt báttính từCheerful, lively.
  3. Mang tính bọttính từHaving the characteristics of bubbles.
  4. Rượu sâm banhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Champagne.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bubblyDạng gốc (base form)
  2. bubbliesSố nhiều (plural)
  3. bubblierSo sánh hơn (comparative)
  4. bubbliestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

bubbly-jockdanh từGà tây (con chim)
hubbly bubblydanh từHookah, bong (ống)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Mang tính bong bóng
  1. Having the characteristics of economic bubbles.

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Đánh lòng trắng trứng thành bọt xốp.
  • .Cô ấy có tính cách vui tươi.
  • .Kiến trúc của nhà kính mang hình dáng sủi bọt.

AI