Dịch

bubbler

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Thứ gì đó phát ra bong bóngdanh từSomething that emits bubbles.
  2. Airstone cho một bể cádanh từAn airstone for an aquarium.
  3. Đài phun nước uốngdanh từA drinking fountain.
  4. Thiết bị dùng để hút cần sa, tương tự như ống cần sa nhưng có một phần chứa nước, giống như bong bóngdanh từA device used for smoking marijuana, similar to a cannabis pipe but with a section that holds water, like a bong

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bubblerDạng gốc (base form)
  2. bubblersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

gas bubblerChưa có nghĩa

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Trống nước ngọt (Aplodinotus grunniens)
  1. Trống nước ngọt (Aplodinotus grunniens), ở miền trung Bắc MỹA freshwater drum (Aplodinotus grunniens), of central North America.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ; , .

AI