Dịch

bubbly-jock

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Gà tây (con chim)danh từA turkeycock (the bird).
  2. Con gà tây (người vênh váo hoặc tự cao)danh từA turkeycock (pompous or self-important person).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bubbly-jockDạng gốc (base form)
  2. bubbly-jocksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Từ tượng thanh

AI