Dịch

fizz

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Sủi bọt, sự sủi bọtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An emission of a rapid stream of bubbles.
  2. Tiếng xèo xèo, tiếng xì xìdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The sound of such an emission.
  3. Đồ uống có ga, sâm panhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A carbonated beverage, especially champagne.
  4. Xèo xèo, xì xìđộng từnội động từ (intransitive)To make a rapid hissing or bubbling sound.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fizzNguyên thể (infinitive)
  2. fizzesSố nhiều (plural)
  3. fizzedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. fizzingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • fizz with sthtràn đầy cái gìHe started to fizz with enthusiasm.Anh ấy bắt đầu tràn đầy sự nhiệt huyết.

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Sủi bọt
  1. nội động từ (intransitive)To emit bubbles.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sủi bọt
Xèo xèo

Nguồn gốc (etymology)

Từ tượng thanh

Ví dụ

  • .Tôi rót một cốc cola và đợi bọt tan bớt trước khi rót đầy ly.
  • .Evan ngả người ra sau trong bồn tắm nước nóng và lắng nghe tiếng sủi bọt thư giãn do những bóng nước vỡ ra tạo nên.
  • , , .Khi anh quay lại với hai ly sâm panh còn sót lại chút ít không bị tràn, cô ấy vẫn ở đó chờ anh.

AI