Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Nước khoáng vị quintính từPertaining to tension, especially of the muscles.
- Bổ dưỡng, tăng lực, sảng khoáitính từRestorative; curative; or invigorating.
- Co cứng liên tụctính từIn a state of continuous unremitting action.
- Thuốc bổdanh từkhông đếm được (uncountable)A substance with medicinal properties intended to restore or invigorate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tonicDạng gốc (base form)
- tonicsSố nhiều (plural)
- more tonicSo sánh hơn (comparative)
- most tonicSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gin and tonicdanh từ | danh từ | Rượu gin pha tonic |
| tonic waterdanh từ | danh từ | Nước tonic |
| vodka tonicdanh từ | danh từ | Loại đồ uống có cồn được làm bằng vodka và nước tăng lực |
| hair tonicdanh từ | danh từ | Chất lỏng hoặc chất keo được bôi lên tóc trên đầu để cải thiện vẻ ngoài của tóc theo nhiều cách khác nhau |
| love tonicdanh từ | danh từ | Lọ thuốc tình yêu |
| tonic accentdanh từ | danh từ | Âm tiết trong một từ nhận được trọng âm nhiều nhất trong một đơn vị ngữ điệu |
| tonic and gindanh từ | danh từ | Rượu gin và thuốc bổ |
| tonic immobilitydanh từ | danh từ | Hành vi trong đó động vật dường như bị tê liệt tạm thời và không phản ứng với các kích thích bên ngoài, ví dụ như để phản ứng trước mối đe dọa của kẻ săn mồi |
10 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Danh từ (noun) 6
Động từ (verb) 1
Thuộc âm chủ
- không so sánh (not comparable)Pertaining to or based upon the first note of a diatonic scale.
Họ từ (word family)
cùng gốc tonicNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , , , .Phía trước và đối diện bên kia đường, Doc nhận thấy khoảng nửa tá thanh niên, không lêu lổng hay dùng chất kích thích mà trong tư thế sẵn sàng và căng cơ, như thể đang chờ mệnh lệnh thường trực nào đó có hiệu lực.
- .Sự xuất hiện của các thành viên mới đã mang lại làn gió mới cho cả đội.
- .Chúng tôi từng nấu thuốc bổ từ một loại rễ cây đặc biệt.