Dịch

tónica

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtonika/

Nghĩa chính

  1. Thuốc bổdanh từtonic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tónicaDạng gốc (base form)
  2. tónicasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

agua tónicaNước tăng lực (đồ uống có ga)

Ngôn ngữ khác

AI