tónica
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtonika/
Nghĩa chính
- Thuốc bổdanh từtonic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tónicaDạng gốc (base form)
- tónicasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| agua tónica | Nước tăng lực (đồ uống có ga) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh