Dịch

tonic and gin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Rượu gin và thuốc bổdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)gin and tonic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. tonic and ginDạng gốc (base form)
  2. tonics and gins (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. tonic and ginsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

AI