Nghĩa chính
- Rượu gin và thuốc bổdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)gin and tonic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- tonic and ginDạng gốc (base form)
- tonics and gins (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- tonic and ginsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.