Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
love tonic
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
l
ʌ
v
ˈ
t
ɒ
n
ɪ
k
/
US
/ˈ
l
ʌ
v
ˈ
t
ɑ
.
n
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Lọ thuốc tình yêu
danh từ
love potion
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
love tonic
Dạng gốc
(base form)
love tonic
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
A
putative
love
tonic
was
made
from
the
water
in
which
myrtle
leaves
and
flowers
had
been
steeped
.
AI
1
Lọ thuốc tình yêu
1
Lọ thuốc tình yêu
1
Lọ thuốc tình yêu