Nghĩa chính
Thêm 17 nghĩa- giọng điệu, sắc thái nóidanh từA2The manner in which someone speaks or writes, showing attitude or emotion.
- bầu không khí, không khí chungdanh từA2The general character, atmosphere, or mood of a place or situation.
- tông màu, sắc độdanh từA2The shade or quality of a colour.
- cao độ, nốt nhạcdanh từA2A specific pitch in music or a sound.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in tonevề giọng điệuThe article was moderate in tone and presented both sides of the case.Bài báo có giọng điệu ôn hòa và trình bày cả hai mặt của vấn đề.
- tone sth (up)làm cho cái gì săn chắc
- tone (in) (with sth)hợp màu với cái gì
Cụm động từ (phrasal verb)
- tonewithKết hợp, pha trộn hoặc trông đẹp mắt với (cái gì đó)
- tonedownTiết chế lại
- toneinPhù hợp tốt (với cái gì đó, màu sắc, tâm trạng, v.v.)
- toneupLàm săn chắc
Cụm từ khác (phrase)muscle toneĐộ săn chắc cơ bắpset the toneTạo bầu không khí chủ đạoskin toneTông màu datone of voiceTông giọngtone deafKhông phân biệt cao độwhole toneQuãng nhạc bằng (chính xác hoặc xấp xỉ) với tỷ lệ tần số 8/7, 9/8 hoặc 10/9, tùy thuộc vào hệ thống điều chỉnh được sử dụng. Trong cách điều chỉnh âm trung bình (bao gồm cả tính chất bằng nhau của mười hai âm), chỉ có một âm hoàn chỉnh, mặc dù các hệ thống điều chỉnh không có nghĩa là có "âm chính" là 9/8 và "âm phụ" là 10/9
17 nghĩa khác
Danh từ (noun) 12
Động từ (verb) 4
Đại từ (pronoun) 1
Âm sắc
- The character of a sound, especially the timbre of an instrument or voice.
Ví dụ
- , .Giọng điệu của họ đầy bất mãn, gần như đe dọa.
- .Bài phát biểu sôi nổi của cô ấy đã mang lại bầu không khí lạc quan cho phần còn lại của buổi tối.
- .Tôi nghĩ mình không phân biệt được cao độ.