Nghĩa chính
- Kết hợp, pha trộn hoặc trông đẹp mắt với (cái gì đó)động từTo match, blend or look good with (something).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tone withNguyên thể (infinitive)
- tones withNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- toned withQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- toning withPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- .
- !
- , !