Dịch

tonos

danh từ (noun)
UK/ˈtɒnɒs/

Nghĩa chính

  1. Dấu phụ đánh dấu trọng âm trong tiếng Hy Lạp hiện đại: ⟨ ΄ ⟩, được viết trên một nguyên âm trong âm tiết được nhấn mạnh của một từ nhất địnhdanh từThe Modern Greek stress-marking diacritic: ⟨ ΄ ⟩, written atop a vowel in a given word’s stressed syllable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. tonosDạng gốc (base form)
  2. tonoi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạpτόνοςtónos“stress, accent”

Cùng gốc (doublet)tone

AI