Nghĩa chính
- Làm săn chắcđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To cause to give a higher tone or sound; to give a higher tone to; to make more intense; to heighten; to strengthen.
- Làm săn chắc và tăng cường cơ bắp của cơ thể bằng cách tập thể dục thường xuyênđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To firm and strengthen the muscles of the body by regular exercise.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Xuất hiện ở từ khác
- tonekết hợplàm mạnh, tăng cường
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa