Dịch

tune

A2danh từ (noun)thán từ (interjection)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 15 nghĩa
  1. Giai điệudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A melody.
  2. Bài hát, khúc nhạcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A song, or short musical composition.
  3. Nhạc đỉnh, bài hay quáthán từUsed to show appreciation or approval of a song.
  4. Lên dây, chỉnh tông, chỉnh âmđộng từTo adjust (a musical instrument) so that it produces the correct pitches.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tuneNguyên thể (infinitive)
  2. tunesSố nhiều (plural)
  3. tunedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. tuningPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • to the tune of sththeo điệu cái gìa football song sung to the tune of ‘When the saints go marching in’bài hát bóng đá hát theo điệu 'When the saints go marching in
  • tune sthlên dây cái gì
  • be tuned (in) (to sth)được chỉnh (về) cái gìThe radio was tuned (in) to the BBC World Service.Máy thu thanh được chỉnh về đài BBC World Service.
  • tune sth (to sth)điều chỉnh cái gì (cho cái gì)

15 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 10
Sự lên dây
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự lên dây, sự tinh chỉnh, sự bảo dưỡngThe act of tuning or maintenance.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạitune
  2. từ tiếng Pháp cổton
  3. từ tiếng Latinhtonus

Cùng gốc (doublet)tonetontonus

Ví dụ

  • .Eric chơi một giai điệu bắt tai trên cây đàn guitar mộc còn Alyssa chơi trống.
  • .Động cơ xe của bạn cần được bảo dưỡng kỹ lưỡng.
  • .Cây đàn piano này bị lệch tông rồi.

AI