Nghĩa chính
Thêm 15 nghĩa- Giai điệudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A melody.
- Bài hát, khúc nhạcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A song, or short musical composition.
- Nhạc đỉnh, bài hay quáthán từUsed to show appreciation or approval of a song.
- Lên dây, chỉnh tông, chỉnh âmđộng từTo adjust (a musical instrument) so that it produces the correct pitches.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- to the tune of sththeo điệu cái gìa football song sung to the tune of ‘When the saints go marching in’bài hát bóng đá hát theo điệu 'When the saints go marching in
- tune sthlên dây cái gì
- be tuned (in) (to sth)được chỉnh (về) cái gìThe radio was tuned (in) to the BBC World Service.Máy thu thanh được chỉnh về đài BBC World Service.
- tune sth (to sth)điều chỉnh cái gì (cho cái gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
- tuneinĐón nghe, đón xem
- tuneoutNgừng chú ý đến; bỏ qua; khoanh vùng
- tuneupThực hiện các điều chỉnh (đối với động cơ hoặc hệ thống truyền động của xe đạp) nhằm cải thiện hiệu suất của nó
- tunedownĐiều chỉnh một nhạc cụ bằng cách giảm cao độ của nó
Cụm từ khác (phrase)carry a tuneHát đúng nốtcatchy tuneGiai điệu bắt taichange your tuneThay đổi thái độin tuneĐúng tông, chuẩn nốtout of tuneLệch tông, lạc điệu, sai cao độauto-tuneBộ xử lý âm thanh giúp điều chỉnh cao độ của bản nhạc đã ghi, cũng được sử dụng để làm biến dạng giọng hát trong nhạc điện tử
15 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 10
Sự lên dây
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự lên dây, sự tinh chỉnh, sự bảo dưỡngThe act of tuning or maintenance.
Họ từ (word family)
cùng gốc tuneNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Eric chơi một giai điệu bắt tai trên cây đàn guitar mộc còn Alyssa chơi trống.
- .Động cơ xe của bạn cần được bảo dưỡng kỹ lưỡng.
- .Cây đàn piano này bị lệch tông rồi.