acordar
B1động từ (verb)
/akoɾˈdaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Đồng ýđộng từto agree
- Quyết định, sắp xếp (kế hoạch)động từto decide, arrange (plan)
- Xả, san bằngđộng từto flush, to make flush, to level
- Điều chỉnhđộng từto tune
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể acordarDanh động từ acordandoPhân từ acordado
| Presente | |
|---|---|
| yo | acuerdo |
| tú | acuerdas |
| él/ella/Ud. | acuerda |
| nosotros | acordamos |
| vosotros | acordáis |
| ellos/Uds. | acuerdan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| acordar un alto el fuego | Thỏa thuận ngừng bắn | |
| acordarse de algo | Nhớ ra điều gì |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Nhớ lại
- to remember, recall
Xuất hiện ở từ khác
- 落实Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .
- ¿ ?
- .