olvidar
A2động từ (verb)
Hay gặp/olbiˈdaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Quênđộng từto forget
- Để quênđộng từto leave behind, to forget
- Bị quên, vuột khỏi tâm tríđộng từto elude, to escape, to slip someone's mind (be forgotten by)
- Làm cho quên điđộng từto make forget
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể olvidarDanh động từ olvidandoPhân từ olvidado
| Presente | |
|---|---|
| yo | olvido |
| tú | olvidas |
| él/ella/Ud. | olvida |
| nosotros | olvidamos |
| vosotros | olvidáis |
| ellos/Uds. | olvidan |
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| olvidar hacer algo | Quên làm gì | |
| olvidar por completo | Quên hoàn toàn | |
| olvidarse de algo | Quên việc gì | |
| olvidar fácilmente | Dễ quên | |
| olvidar contraseña | Quên mật khẩu | |
| perdonar y olvidar | Tha thứ và quên đi | |
| olvidar completamente algo | Hoàn toàn quên điều gì | |
| que se olvidecụm từ | cụm từ | Quên nó đi |
Ví dụ
- .Đừng quên mua sữa trên đường về nhà nhé.
- ¿ ?Họ quên ngày mai là sinh nhật tôi rồi à?
- , .Làm ơn đừng quên những gì chúng ta đã bàn.
Họ từ (word family)
cùng gốc olvidarTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- leaveTiếng Anhtương đương
- aprendertrái nghĩaquên điều đã học; đối lập với học ở nghĩa ghi nhớ.
- dejardễ nhầm, đồng nghĩa'olvidar' nhấn mạnh việc quên lãng trong tâm trí hoặc quên mang theo vô ý, còn 'dejar' nhấn mạnh nơi chốn đặt để vật lại.
- recordartrái nghĩakhông nhớ, ngược nghĩa
- recuerdadễ nhầm, trái nghĩaNghĩa gần như trái với «recordar»: quên hoặc không nhớ.
- tenertrái nghĩaKhông còn nhớ hoặc tính đến điều gì.