忘
HSK1
Hay gặpHán-Việt: vong
wàng
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- quênđộng từto fail to remember
Chữ và bộ thủ (character, radical)
忘
wàngvong
Bộ: 心 · tâm (tim, lòng dạ)7 nét
forget; neglect; miss, omitCụm từ (phrase)
2 nghĩa khác
Nghĩa 2
Quên
- to overlook
- to neglect
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- !Đừng quên chúng tôi
- 。Tôi quên đóng cửa sổ.
- 。Xin đừng quên vé.