Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
olvidable
C2
tính từ
(adjective)
/olbiˈdable/
Nghĩa chính
1
Đáng quên
tính từ
forgettable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
olvidable
Dạng gốc
(base form)
olvidable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ví dụ
Lo
suyo
constituye
un
fresco
tentempié
,
tan
disfrutable
y
vitamínico
como
directamente
olvidable
una
vez
se
ha
digerido
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
inolvidable
memorable
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
forgettable
Có thể quên, có thể bị lãng quên
AI
1
Đáng quên
1
Đáng quên
1
Đáng quên