Dịch

memorable

B2tính từ (adjective)
/memoˈɾable/

Nghĩa chính

  1. Đáng nhớ, khó quêntính từmemorable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. memorableDạng gốc (base form)
  2. memorablesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

evento memorableSự kiện đáng nhớ
experiencia memorableTrải nghiệm đáng nhớ
historia memorableCâu chuyện đáng nhớ
momento memorableKhoảnh khắc đáng nhớ
viaje memorableChuyến đi đáng nhớ
día memorableChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc memorable
Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Điều đó khá đáng nhớ.
  • ¿ ?Điều gì đã xảy ra trong ngày đáng nhớ đó?
  • ¿ ?Ngày đáng nhớ nhất trong đời bạn là ngày nào?

AI