Nghĩa chính
- Đáng nhớtính từWorthy to be remembered; very important or remarkable.
- Điều đáng nhớ, kỷ niệm đáng nhớdanh từSomething interesting enough to be remembered.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- memorableDạng gốc (base form)
- memorablesSố nhiều (plural)
- more memorableSo sánh hơn (comparative)
- most memorableSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- memorable for sthđáng nhớ về gìThe city is memorable for its fantastic beaches.Thành phố này đáng nhớ bởi những bãi biển tuyệt vời.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| memorable day | Ngày đáng nhớ | |
| memorable event | Sự kiện đáng nhớ | |
| memorable experience | Trải nghiệm đáng nhớ | |
| memorable moment | Khoảnh khắc đáng nhớ | |
| memorable night | Đêm đáng nhớ | |
| memorable occasion | Dịp đáng nhớ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đáng nhớ
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc memorableVí dụ
- một kỳ nghỉ đáng nhớ
- , , .Đó là tất cả những điều đáng nhớ trong chuyến thăm của chúng tôi đến Lâu đài Dumbarton, một địa điểm vô cùng thú vị và gắn liền với một chuỗi dài các sự kiện lịch sử.
- .Đây là một ngày đáng nhớ đối với tôi.