Dịch

memorable

B1tính từ (adjective)danh từ (noun)
US/ˈmɛmɚəbəl/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đáng nhớtính từWorthy to be remembered; very important or remarkable.
  2. Điều đáng nhớ, kỷ niệm đáng nhớdanh từSomething interesting enough to be remembered.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. memorableDạng gốc (base form)
  2. memorablesSố nhiều (plural)
  3. more memorableSo sánh hơn (comparative)
  4. most memorableSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • memorable for sthđáng nhớ về gìThe city is memorable for its fantastic beaches.Thành phố này đáng nhớ bởi những bãi biển tuyệt vời.

Cụm từ (phrase)

memorable dayNgày đáng nhớ
memorable eventSự kiện đáng nhớ
memorable experienceTrải nghiệm đáng nhớ
memorable momentKhoảnh khắc đáng nhớ
memorable nightĐêm đáng nhớ
memorable occasionDịp đáng nhớ

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

memory-able

  1. từ tiếng Anh trung đạimemorable
  2. từ tiếng Latinhmemorābilis

Ví dụ

  • một kỳ nghỉ đáng nhớ
  • , , .Đó là tất cả những điều đáng nhớ trong chuyến thăm của chúng tôi đến Lâu đài Dumbarton, một địa điểm vô cùng thú vị và gắn liền với một chuỗi dài các sự kiện lịch sử.
  • .Đây là một ngày đáng nhớ đối với tôi.

AI