memorability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính đáng ghi nhớ, tính không quên đượcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or state of being memorable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- memorabilityDạng gốc (base form)
- memorabilitiesSố nhiều (plural)