cordura
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koɾˈduɾa/
Nghĩa chính
- Sự tỉnh táo, sự minh mẫndanh từsanity
- Sự thận trọng, sự khôn ngoandanh từprudence
- Lý trí, sự sáng suốtdanh từreason
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- corduraDạng gốc (base form)
- cordurasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| actuar con cordura | Hành xử sáng suốt | |
| mostrar cordura | Thể hiện sự sáng suốt | |
| perder la cordura | Mất trí khôn | |
| recuperar la cordura | Lấy lại sự tỉnh táo | |
| tener cordura | Có sự minh mẫn |
Ví dụ
- .Anh ấy đã lấy lại sự tỉnh táo.
- .Anh ấy hành động như thể đã mất sự tỉnh táo.
- .Bạn thiếu sự tỉnh táo rõ ràng.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)