Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Sự cẩn trọng, sự khôn ngoandanh từkhông đếm được (uncountable)The quality or state of being prudent: circumspection and good judgment in knowing how best to act; (countable, archaic) an instance of this.
- Tính tiết kiệm, sự tằn tiệndanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of frugality (“the quality of avoiding unnecessary expenditure; economy, parsimony, thrift, thriftiness”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- prudenceDạng gốc (base form)
- prudencesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Prudence Islanddanh từ riêng | danh từ riêng | Hòn đảo thuộc Vịnh Narragansett, Đảo Rhode, Hoa Kỳ, bao gồm một phần thị trấn Portsmouth |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Sự lo xa
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự lo xa, sự chuẩn bịSynonym of providence (“preparation for the future; foresight”).
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Đòn roi nuôi dưỡng sự cẩn trọng.
- .Một người thận trọng sẽ không nói những điều như thế.
- .Sự thận trọng không bao giờ là quá mức.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc prudenceNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- policyđồng nghĩasự thận trọng và sáng suốt trong hành vi