Dịch

imprudence

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính thiếu thận trọng; thiếu thận trọng, thận trọng, thận trọng hoặc thận trọngdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality or state of being imprudent; lack of prudence, caution, discretion or circumspection.
  2. Hành động thiếu thận trọngdanh từđếm được (countable)An imprudent act.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. imprudenceDạng gốc (base form)
  2. imprudencesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

in-prudence

  1. từ tiếng Pháp trung đạiimprudence
  2. từ tiếng Latinhimprudentia

Ví dụ

  • [ :] .
  • , , , .
  • , .

AI