imprudence
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính thiếu thận trọng; thiếu thận trọng, thận trọng, thận trọng hoặc thận trọngdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality or state of being imprudent; lack of prudence, caution, discretion or circumspection.
- Hành động thiếu thận trọngdanh từđếm được (countable)An imprudent act.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- imprudenceDạng gốc (base form)
- imprudencesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- [ :] .
- , , , .
- , .
Họ từ (word family)
cùng gốc imprudenceNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha