Nghĩa chính
- Khôn ngoantính từSagacious in adapting means to ends; circumspect in action, or in determining any line of conduct.
- Sáng suốt, thấu đáotính từPractically wise, judicious, shrewd.
- Tiết kiệm, chừng mựctính từFrugal; economical; not extravagant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- prudentDạng gốc (base form)
- more prudentSo sánh hơn (comparative)
- most prudentSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| prudent approach | Cách tiếp cận thận trọng | |
| prudent choice | Lựa chọn khôn ngoan | |
| prudent decision | Quyết định sáng suốt | |
| prudent investment | Đầu tư thận trọng | |
| prudent management | Quản lý thận trọng | |
| prudent policy | Chính sách thận trọng | |
| prudent man ruledanh từ | danh từ | Tiêu chuẩn về nghĩa vụ của người được ủy thác có trách nhiệm đối với các khoản đầu tư |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiprudent
- từ tiếng Pháp cổprudent
- từ tiếng Latinhprūdēns
Cùng gốc (doublet)provident
Ví dụ
- . , , .Ông không hề do dự về việc phải làm. Tiếp tục đi đến Omaha sẽ là điều khôn ngoan, bởi quay trở lại đoàn tàu sẽ rất nguy hiểm khi những người da đỏ có thể vẫn đang cướp phá ở đó.
- . Brunel's , , 1879 Bouch's ( , ).Lịch sử của gang dùng trong cầu đường sắt ảm đạm và nhiều trắc trở hơn nhiều. Mối lo ngại của Brunel đã được chứng minh là sáng suốt, một cách đầy bi thảm, qua sự sụp đổ năm 1879 của cây cầu Tay do Thomas Bouch thiết kế (từng là đài tưởng niệm cho gang, nay là bia tưởng niệm nhiều sinh mạng đã mất).
- .Chỉ có chi tiêu tiết kiệm mới đảm bảo được chất lượng trong điều kiện ngân sách hạn hẹp.
Xuất hiện ở từ khác
- safeđồng nghĩaCó tính toán, hành động hợp lý và tiết kiệm.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc prudentNgôn ngữ khác
Tiếng Trung