Nghĩa chính
- Tiêu chuẩn về nghĩa vụ của người được ủy thác có trách nhiệm đối với các khoản đầu tưdanh từA standard for the duty of a fiduciary with responsibility over investments.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- prudent man ruleDạng gốc (base form)
- prudent man rulesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .