thick
A1tính từ (adjective)trạng từ (adverb)danh từ (noun)từ hạn định (determiner)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 18 nghĩa- Dàytính từRelatively great in extent from one surface to the opposite in its smallest solid dimension.
- Dày, thành lớp dàytrạng từIn a thick manner.
- Chỗ dày nhất, nơi ác liệt nhấtdanh từThe thickest, or most active or intense, part of something.
- Chính cái đó, cái ấytừ hạn địnhAlternative form of thilk (“that same”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- thick with sthđặc mùi gì, ngột ngạt mùi gìThe air was thick with dust.Không khí đặc mùi bụi.
- thick with sb/sthđông đặc ai/cái gì
- thick (with sth)nghee nghịt (vì việc gì)
- thick (with sb)thân mật (với ai)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a bit thick | Hơi quá đáng | |
| in the thick ofgiới từ | giới từ | Ở nơi ác liệt nhất |
| thick accent | Giọng nặng | |
| thick fog | Sương mù dày đặc | |
| thick hair | Mái tóc dày | |
| through thick and thintrạng từ | trạng từ | Trong mọi hoàn cảnh dễ dàng cũng như gay go; trong bất cứ điều kiện nào; kiên cường |
| thick skindanh từ | danh từ | Có khả năng chấp nhận những lời chỉ trích hoặc hành vi khắc nghiệt mà không dễ bị xúc phạm |
| thick and fasttrạng từ | trạng từ | Xảy ra với số lượng lớn và nhanh chóng |
18 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 14
Trạng từ (adverb) 1
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Dày
- Measuring a certain number of units in this dimension.
Xuất hiện ở từ khác
- deepdễ nhầmThường nói độ dày giữa hai mặt hoặc lớp vật liệu; deep nói khoảng cách từ bề mặt.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc thickNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạithikke
- từ tiếng Anh cổþicce“thick, dense”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*þikkwī
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , , , , .Con cá hồi dày nhất, con cá hồi béo nhất, con gà gô béo nhất và con gà rừng mềm nhất được hun khói trên tấm ván của anh ta, và, theo tin đồn, được nấu với một món ngon mà những ngôi nhà sang trọng hơn không thể sánh bằng.
- .Tôi muốn vài tấm ván dày hai inch.
- .Chúng tôi đi qua tầng cây bụi rậm rạp.