Dịch

in the thick of

giới từ (preposition)

Nghĩa chính

  1. Ở nơi ác liệt nhấtgiới từIn the middle of (something difficult).

Cụm từ (phrase)

in the thick of itcụm giới từTrong tình thế bấp bênh; trong chiến hào; lên đến khuỷu tay của một người; sâu đến đầu gối

Ví dụ

  • , , , .
  • .
  • " ?" - " . ."

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI