Dịch

craso

C1tính từ (adjective)
/ˈkɾaso/

Nghĩa chính

  1. Không thể tha thứtính từunpardonable
  2. Thô bỉtính từcrass
  3. Dàytính từthick

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crasoDạng gốc (base form)
  2. crasasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. crasosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. crasaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Không thể tha thứ
Dày
Khác

AI