Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
craso
C1
tính từ
(adjective)
/ˈkɾaso/
Nghĩa chính
1
Không thể tha thứ
tính từ
unpardonable
2
Thô bỉ
tính từ
crass
3
Dày
tính từ
thick
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
craso
Dạng gốc
(base form)
cras
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
craso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
cras
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
十恶不赦
shí è bù shè
Tội ác tày trời, không thể tha thứ
Tiếng Anh
thick
Dày
crass
Thô lỗ, thiếu tinh tế
unpardonable
Không thể tha thứ, không thể dung thứ được
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Không thể tha thứ
imperdonable
Dày
grueso
Khác
gordo
AI
1
Không thể tha thứ
2
Thô bỉ
3
Dày
1
Không thể tha thứ
2
Thô bỉ
3
Dày
1
Không thể tha thứ
2
Thô bỉ
3
Dày