gordo
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈɡoɾdo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Mậptính từfat
- Thôtính từcoarse
- Người béodanh từfat man
- Giải thưởng lớn trong xổ sốdanh từthe grand prize in a lottery
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caer gordođộng từ | động từ | Đồng nghĩa với caer mal |
| dedo gordo del piedanh từ | danh từ | Ngón chân cái |
| pez gordodanh từ | danh từ | Ông lớn, nhân vật tai to mặt lớn |
| hacer el caldo gordođộng từ | động từ | Làm mọi việc trở nên dễ dàng (đối với ai đó) |
| dedo gordo | Ngón cái | |
| premio gordo | Giải độc đắc | |
| colayo gordodanh từ | danh từ | Cá mập mèo béo |
| ser un pez gordo | Nhân vật chóp bu |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Mật ong
- honey
Ví dụ
- .
- ¿ , ?