obeso
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/oˈbeso/nguồn
Nghĩa chính
- Béo phìtính từobese
- Người béo phìdanh từan obese person
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Bạn bị béo phì rồi.
- , .Cô ấy chỉ hơi đẫy đà một chút, không phải béo phì.
- .Thật khốn khổ cho những ai bị béo phì trong một xã hội nơi sự gầy gò là thước đo chuẩn mực.