Nghĩa chính
- Béo phìtính từExtremely overweight, especially: weighing more than 20% (for men) or 25% (for women) over their conventionally ideal weight determined by height and build; or, having a body mass index over 30 kg/m².
- Người béo phìdanh từA person who is obese.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- obeseDạng gốc (base form)
- obesesSố nhiều (plural)
- more obeseSo sánh hơn (comparative)
- obeserSo sánh hơn (comparative)
- most obeseSo sánh nhất (superlative)
- obesestSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| clinically obese | Béo phì lâm sàng | |
| morbidly obesetính từ | tính từ | Béo phì bệnh lý |
| obese adult | Người trưởng thành béo phì | |
| obese child | Trẻ béo phì | |
| obese patient | Bệnh nhân béo phì | |
| severely obese | Béo phì nghiêm trọng |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhobēsus
Ví dụ
- 1 2 , , .Các đối tượng được chia thành Nhóm 1 và Nhóm 2 theo VAI, và các nhóm bình thường, thừa cân và béo phì theo BMI.
- .Có 69% người lớn ở Mỹ bị thừa cân hoặc béo phì.
- 10% 2008. 5% 1980.Một nghiên cứu chỉ ra rằng hầu hết 10% đàn ông sẽ bị béo phì vào năm 2008. Tỉ lệ này đã tăng từ khoảng 5% vào năm 1980.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc obeseNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- heavyđồng nghĩaTừ y khoa; nhấn mạnh mức thừa cân cao hơn overweight.