Dịch

physique

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thể lựcdanh từThe natural constitution, or physical structure, of a person.
  2. Thể hình, vóc dáng cơ bắpdanh từThe trained muscular structure of a person's body.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. physiqueDạng gốc (base form)
  2. physiquesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

athletic physiqueVóc dáng thể thao
frail physiqueThể trạng yếu ớt
muscular physiqueThân hình cơ bắp
powerful physiqueThể hình vạm vỡ
physique magazinedanh từTạp chí đăng những bức ảnh khêu gợi tình dục về những người đàn ông cơ bắp trong tư thế thể thao, được trình bày dưới hình thức thể hình nhưng nhằm mục đích là hình ảnh khiêu dâm đồng tính luyến ái vào thời điểm điều này không được xã hội chấp nhận

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápphysique

Ví dụ

  • .Khung xương to lớn và thân hình cơ bắp khiến cô nổi bật giữa phần lớn các học sinh khác.
  • , , .Trong tuần tiếp theo, nam nữ từ nhiều xuất thân khác nhau đã tranh tài ở 18 môn thể thao từ quyền anh, bi-a đến thể hình, chạy marathon và bóng chuyền.
  • .Anh ấy có vóc dáng của cầu thủ bóng đá.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thể lực
Thể hình
Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc physique

AI