Dịch

percha

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpeɾt͡ʃa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mắc áo, mócdanh từcoat hanger
  2. Giá treo áodanh từcoat rack
  3. Cá rôdanh từperch
  4. Vóc dáng; vóc dáng (của cơ thể, đặc biệt là một cơ thể tốt)danh từphysique; build (of body, especially a good one)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. perchaDạng gốc (base form)
  2. perchasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ave de perchadanh từChim đậu

AI