percha
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpeɾt͡ʃa/nguồn
Nghĩa chính
- Mắc áo, mócdanh từcoat hanger
- Giá treo áodanh từcoat rack
- Cá rôdanh từperch
- Vóc dáng; vóc dáng (của cơ thể, đặc biệt là một cơ thể tốt)danh từphysique; build (of body, especially a good one)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- perchaDạng gốc (base form)
- perchasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ave de perchadanh từ | danh từ | Chim đậu |