emperchar
động từ (verb)
/empeɾˈt͡ʃaɾ/
Nghĩa chính
- Treo trên một con cá rô, để đậuđộng từto hang on a perch, to perch
- Mặc quần áo (mặc những bộ quần áo đặc biệt hoặc lạ mắt)động từto dress up (to put on special or fancy clothes)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể empercharDanh động từ emperchandoPhân từ emperchado
| Presente | |
|---|---|
| yo | empercho |
| tú | emperchas |
| él/ella/Ud. | empercha |
| nosotros | emperchamos |
| vosotros | empercháis |
| ellos/Uds. | emperchan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh