Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perchero
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/peɾˈt͡ʃeɾo/
Nghĩa chính
1
Giá treo áo
danh từ
coat rack
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
perchero
Dạng gốc
(base form)
perchero
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
coat rack
Cây treo áo khoác
AI
1
Giá treo áo
1
Giá treo áo
1
Giá treo áo