perchar
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Vào thẻ (bằng máy chải thô)động từto card (with a carding machine)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể percharDanh động từ perchandoPhân từ perchado
| Presente | |
|---|---|
| yo | percho |
| tú | perchas |
| él/ella/Ud. | percha |
| nosotros | perchamos |
| vosotros | percháis |
| ellos/Uds. | perchan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh