físico
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈfisiko/nguồn
Nghĩa chính
- Thể chất, vật lýtính từphysical
- Vóc dáng, thể chấtdanh từphysique (natural constitution, or physical structure, of a person)
- Nhà vật lýdanh từphysicist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| distanciamiento físico | Đồng nghĩa với distanciamiento social | |
| mapa físico | Bản đồ địa lý tự nhiên | |
| rasgo físico | Đặc điểm thể chất | |
| soporte físico | Phần cứng, giá đỡ vật lý | |
| aspecto físico | Ngoại hình, thể trạng | |
| bienestar físico | Sức khỏe thể chất | |
| deterioro físico | Suy giảm thể chất | |
| un obstáculo físico | Chướng ngại vật thể chất |
Ví dụ
- .Anh ấy đang học để trở thành nhà vật lý lý thuyết.
- .Cô ấy có thể trạng tốt.
- . .Đừng chạm vào tôi. Tôi dị ứng với tiếp xúc cơ thể.
Họ từ (word family)
cùng gốc físicoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung