Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fat person
US
/ˈ
f
æ
t
ˈ
p
ɜɹ.
s
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Người béo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tunco
giống đực
Người béo
gorde
Một người béo
Ví dụ
The
fat
person
struggled
to
fit
through
the
door
.
Người béo vật lộn để vào được cửa.
Xuất hiện ở từ khác
fat
kết hợp
người béo
AI
1
Người béo
1
Người béo
1
Người béo