Dịch

tunco

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtunko/

Nghĩa chính

  1. Con lợndanh từpig
  2. Người béodanh từfat person

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tuncoDạng gốc (base form)
  2. tuncosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mató tunco tu tataMột trò chơi người lớn chơi với trẻ nhỏ

Ví dụ

  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI