tunco
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtunko/
Nghĩa chính
- Con lợndanh từpig
- Người béodanh từfat person
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tuncoDạng gốc (base form)
- tuncosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mató tunco tu tata | Một trò chơi người lớn chơi với trẻ nhỏ |
Ví dụ
- .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh